syllabic script
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống chữ viết âm tiết — một loại hệ thống chữ viết trong đó mỗi ký tự (chữ) đại diện cho một âm tiết (syllable), thay vì một âm vị (phoneme) như trong chữ viết chữ cái.
Ví dụ sử dụng
- (Hiragana và katakana của tiếng Nhật là ví dụ về một hệ thống chữ viết âm tiết.)
- (Chữ Linear B thời Mycenae cổ đại là một hệ thống chữ viết âm tiết dùng để viết tiếng Hy Lạp.)
- (Không giống như bảng chữ cái, một hệ thống chữ viết âm tiết không tách riêng phụ âm và nguyên âm thành các ký hiệu riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "syllabic script" thường được dùng trong ngôn ngữ học để phân loại các hệ thống chữ viết, đối lập với alphabet (bảng chữ cái) và logographic script (chữ viết tượng hình).
- Cherokee syllabary is a famous syllabic script invented by Sequoyah. (Bảng chữ âm tiết Cherokee là một hệ thống chữ viết âm tiết nổi tiếng do Sequoyah phát minh.)
- Trong nghiên cứu lịch sử, thuật ngữ này được dùng để mô tả các hệ thống chữ viết cổ như chữ Cuneiform của người Sumer hoặc chữ Maya.
Biến thể và từ gần giống
- Syllabary (danh từ): bảng chữ âm tiết — một tập hợp các ký tự trong một hệ thống chữ viết âm tiết.
- The Japanese syllabary has 46 basic characters. (Bảng chữ âm tiết tiếng Nhật có 46 ký tự cơ bản.)
- Syllabic (tính từ): thuộc về âm tiết.
- Syllabic writing systems are easier to learn than logographic ones. (Các hệ thống chữ viết âm tiết dễ học hơn các hệ thống chữ viết tượng hình.)
Từ đồng nghĩa
- Syllabary: bảng chữ âm tiết (thường dùng thay thế cho "syllabic script" khi nói về một hệ thống cụ thể).
- Syllabic writing system: hệ thống chữ viết âm tiết (cụm từ mô tả tương đương).
Các cụm từ liên quan
- Syllabic alphabet: bảng chữ cái âm tiết (một số nhà ngôn ngữ học dùng để chỉ hệ thống chữ viết như Devanagari, nơi mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết nhưng có dấu hiệu phụ).
- Syllabic sign: ký hiệu âm tiết (một ký tự riêng lẻ trong hệ thống chữ viết âm tiết).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "syllabic script".